nhổ cỏ

nhổ cỏ

Buổi sáng, bà tôi thường ra vườn nhổ cỏ.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Hành động dùng tay hoặc dụng cụ để kéo, bứt cây cỏ dại ra khỏi mặt đất: "nhổ cỏ" việc làm sạch cỏ dại trong vườn, ruộng hoặc một khu đất bằng cách nhổ bật chúng lên.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Buổi sáng, tôi thường ra vườn nhổ cỏ. (In the morning, my grandmother often goes to the garden to weed.)
    • Chúng tôi phải nhổ cỏ trong luống hoa trước khi trồng cây mới. (We had to weed the flower bed before planting new plants.)
    • Nhổ cỏ bằng tay đôi khi rất mệt nhưng lại rất hiệu quả. (Weeding by hand is sometimes tiring but very effective.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "nhổ cỏ tận gốc": nhổ cỏ một cách triệt để, lấy cả phần rễ lên, ngụ ý giải quyết vấn đề tận gốc rễ.
    • Muốn cỏ không mọc lại thì phải nhổ cỏ tận gốc. (If you want the weeds not to grow back, you must pull them up by the roots.)
  • "công việc nhổ cỏ": chỉ chung công việc làm cỏ, dọn dẹp cỏ dại.
    • Công việc nhổ cỏ đòi hỏi sự kiên nhẫn. (The work of weeding requires patience.)
Biến thể từ liên quan
  • Làm cỏ (động từ): từ đồng nghĩa, chỉ chung việc dọn sạch cỏ dại (có thể bằng cách nhổ, cắt, hoặc phun thuốc).
  • Nhổ (động từ): động từ chính, chỉ hành động dùng lực để kéo một vật đó ra khỏi nơi đang gắn vào ( dụ: nhổ răng, nhổ cây, nhổ tóc sâu).
  • Cỏ dại (danh từ): đối tượng của hành động "nhổ cỏ", chỉ những loại cỏ mọc không mong muốn.
Từ đồng nghĩa
  • Làm cỏ: dọn sạch cỏ.
  • Nhặt cỏ: (thường dùng khi cỏ nhỏ, ít) nhặt bỏ cỏ.
  • Phát cỏ: cắt cỏ (bằng dao, liềm).
Các cụm động từ liên quan
  • Nhổ đi: nhổ bỏ đi, loại bỏ đi.
    • Anh ấy nhổ đi những cây cỏ dại mọc xen giữa các luống cà chua. (He pulled out the weeds growing between the tomato rows.)
  • Nhổ sạch: nhổ một cách sạch sẽ, hoàn toàn.
    • Chúng ta cần nhổ sạch cỏ trong vườn rau. (We need to weed the vegetable garden clean.)
Thành ngữ, tục ngữ liên quan
  • Nhổ cỏ nhổ tận gốc: (Thành ngữ) Khuyên nên giải quyết mọi việc một cách triệt để, dứt điểm, tránh để vấn đề tái diễn.
    • Giải quyết mâu thuẫn phải như nhổ cỏ nhổ tận gốc. (Resolving conflicts must be like weeding - pull them up by the roots.)